ingouvernable
/ɛ̃.ɡu.vɛʁ.nabl/ giọng máy của trình duyệt
ingouvernable nghĩa là không cai trị được.
Nghĩa của ingouvernable
Tính từ
- Không cai trị được.
- Peuple ingouvernabledân tộc không cai trị được
Dạng từ của ingouvernable
| Số nhiều | ingouvernables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ingouvernable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ungovernable
Câu hỏi thường gặp
ingouvernable nghĩa là gì?
ingouvernable (tính từ) nghĩa là không cai trị được.
ingouvernable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ingouvernable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ɡu.vɛʁ.nabl/.