TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ingouvernable

/ɛ̃.ɡu.vɛʁ.nabl/ giọng máy của trình duyệt

ingouvernable nghĩa là không cai trị được.

Nghĩa của ingouvernable

Tính từ

  1. Không cai trị được.
    • Peuple ingouvernabledân tộc không cai trị được

Dạng từ của ingouvernable

Số nhiềuingouvernables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ingouvernable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ungovernable

Câu hỏi thường gặp

ingouvernable nghĩa là gì?

ingouvernable (tính từ) nghĩa là không cai trị được.

ingouvernable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ingouvernable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ɡu.vɛʁ.nabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.