TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maîtrisable

/met.ʁi.zabl/ giọng máy của trình duyệt

maîtrisable nghĩa là kềm chế được.

Nghĩa của maîtrisable

Tính từ

  1. Kềm chế được.
    • Colère maîtrisablecơn giận kềm chế được

Dạng từ của maîtrisable

Số nhiềumaîtrisables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maîtrisable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ masterable, manageable

Câu hỏi thường gặp

maîtrisable nghĩa là gì?

maîtrisable (tính từ) nghĩa là kềm chế được.

maîtrisable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maîtrisable (giọng Pháp chuẩn): /met.ʁi.zabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.