maîtresse
maîtresse nghĩa là bà chủ.
Nghĩa của maîtresse
Danh từ · giống cái
- Bà chủ.
- Bà giáo, cô giáo.
- Nhân tình.
Dạng từ của maîtresse
Đi với mạo từ: une maîtresse · la maîtresse
| Số nhiều | maîtresses |
Câu ví dụ với maîtresse
- As-tu été grondé par ta maîtresse ? Bạn bị giáo viên mắng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8979422
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mistress; female teacher (in a primary school)
Câu hỏi thường gặp
maîtresse nghĩa là gì?
maîtresse (danh từ) nghĩa là bà chủ.
maîtresse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maîtresse (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.tʁɛs/.
maîtresse là giống đực hay giống cái?
maîtresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).