TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maîtresse

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɛ.tʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

maîtresse nghĩa là bà chủ.

Nghĩa của maîtresse

Danh từ · giống cái

  1. Bà chủ.
  2. Bà giáo, cô giáo.
  3. Nhân tình.

Dạng từ của maîtresse

Đi với mạo từ: une maîtresse · la maîtresse

Số nhiềumaîtresses

Câu ví dụ với maîtresse

  • As-tu été grondé par ta maîtresse ? Bạn bị giáo viên mắng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8979422

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mistress; female teacher (in a primary school)

Câu hỏi thường gặp

maîtresse nghĩa là gì?

maîtresse (danh từ) nghĩa là bà chủ.

maîtresse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maîtresse (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.tʁɛs/.

maîtresse là giống đực hay giống cái?

maîtresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.