infériorité
infériorité nghĩa là sự thấp kém, sự thua kém, sự thấp hơn.
Nghĩa của infériorité
Danh từ · giống cái
- Sự thấp kém, sự thua kém.
- Se trouver en état d'infériorité par rapport à d'autres personnesthua kém người khác
- Từ hiếm; nghĩa ít dùng Sự thấp hơn.
- Infériorité de niveaumực thấp hơn
Dạng từ của infériorité
Đi với mạo từ: une infériorité · l'infériorité
| Số nhiều | infériorités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infériorité
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với infériorité
- complexe d'infériorité — phức cảm tự ty
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inferiority
Câu hỏi thường gặp
infériorité nghĩa là gì?
infériorité (danh từ) nghĩa là sự thấp kém, sự thua kém, sự thấp hơn.
infériorité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infériorité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fe.ʁjɔ.ʁi.te/.
infériorité là giống đực hay giống cái?
infériorité là danh từ giống cái (dùng với une, la).