TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infériorité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fe.ʁjɔ.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

infériorité nghĩa là sự thấp kém, sự thua kém, sự thấp hơn.

Nghĩa của infériorité

Danh từ · giống cái

  1. Sự thấp kém, sự thua kém.
    • Se trouver en état d'infériorité par rapport à d'autres personnesthua kém người khác
  2. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Sự thấp hơn.
    • Infériorité de niveaumực thấp hơn

Dạng từ của infériorité

Đi với mạo từ: une infériorité · l'infériorité

Số nhiềuinfériorités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infériorité

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với infériorité

  • complexe d'infériorité — phức cảm tự ty
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inferiority

Câu hỏi thường gặp

infériorité nghĩa là gì?

infériorité (danh từ) nghĩa là sự thấp kém, sự thua kém, sự thấp hơn.

infériorité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infériorité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fe.ʁjɔ.ʁi.te/.

infériorité là giống đực hay giống cái?

infériorité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.