supériorité
supériorité nghĩa là sự ở trên, sự đứng trên, sự hơn, sự hơn người.
Nghĩa của supériorité
Danh từ · giống cái
- Sự ở trên, sự đứng trên.
- La supériorité de son rangthứ bậc đứng trên của ông ấy
- Sự hơn, sự hơn người; tính ưu việt, ưu thế.
- Supériorité intellectuelletrí tuệ hơn người
- Supériorité du régime socialistetính ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa
- Supériorité numériqueưu thế về số lượng
- Tính cao thượng, sự cao cả.
- La supériorité de son âmetính cao thượng của tâm hồn ông ta
- Vẻ trịnh thượng, vẻ kẻ cả.
- Sourire de supérioritécái mỉm cười kẻ cả
Dạng từ của supériorité
Đi với mạo từ: une supériorité · la supériorité
| Số nhiều | supériorités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supériorité
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với supériorité
- complexe de supériorité — phức cảm tự tôn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ superiority
Câu hỏi thường gặp
supériorité nghĩa là gì?
supériorité (danh từ) nghĩa là sự ở trên, sự đứng trên, sự hơn, sự hơn người.
supériorité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supériorité (giọng Pháp chuẩn): /sy.pe.ʁjɔ.ʁi.te/.
supériorité là giống đực hay giống cái?
supériorité là danh từ giống cái (dùng với une, la).