sur
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/syʁ/ giọng máy của trình duyệt
sur nghĩa là lên, trên, đến, đối với.
Nghĩa của sur
Giới từ
- Chỉ vị trí ở trên, sự tác động lên bề mặt Lên, trên, lên trên.
- Monter sur le toittrèo lên mái nhà
- Les nuages sont sur nos têtesmây ở trên đầu chúng ta
- L'affiche est collée sur le murtờ áp phích được dán lên tường
- Graver sur boiskhắc lên gỗ
- Chỉ đối tượng tác động Đến, đối với..
- Avoir de l'influence surcó ảnh hưởng đến
- Voir du prestige surcó ảnh hưởng đến uy tín đối với
- Chỉ đối tượng nói đến Về.
- Discuter sur un problèmethảo luận về một vấn đề
- Ecrire sur un sujetviết về một vấn đề
- Chỉ hướng vào, ra, sang.
- Marcher sur Paristiến vào thành Pa-ri
- Maison qui a ses fenêtres sur la ruenhà có cửa sổ trổ ra phố
- Tirer sur la gauchekéo sang bên trái
- Chỉ thời gian lúc, vào lúc, vào khoảng.
- Elle rentre sur le tardbà ta về vào lúc khuya
- Sur le coup de onze heuresvào khoảng mười một giờ
- Chỉ tương lai gần sắp gần.
- Il est sur son départông ta sắp ra đi
- Elle va sur ses quinze anscô ta sắp mười lăm tuổi
- Chỉ tỷ lệ trong, trong số, trên.
- Un cas sur centmột trong một trăm trường hợp
- Sur onze hommes il n'en reste que cinqtrong số mười một người chỉ còn lại có năm
- Il a 28 points sur 30nó được 28 điểm trên 30
- Chỉ căn cứ theo, dựa vào, trên cơ sở, căn cứ vào.
- il l'a reçu sur ma recommandationông ta đã tiếp nó theo sự giới thiệu của tôi
- Sur sa bonne mine, on lui a prêté de l'argentcăn cứ vào vẻ mặt đàng hoàng của nó, người ta đã cho nó vay tiền
- Chỉ cách thức với.
- Parler sur ce tonnói với giọng ấy
- Chỉ ưu thế hơn.
- Prendre l'avantage sur quelqu'uncó lợi thế hơn ai
- Chỉ sự liên tiếp, sự lặp lại Hết.. đến.
Dạng từ của sur
| Giống cái | sure |
| Giống cái số nhiều | sures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sur
Cụm từ, thành ngữ với sur
Câu ví dụ với sur
- Je voudrais revenir sur ma déclaration précédente. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.Tatoeba #3792
- Notre école est située sur la colline. Trường của chúng tôi ở trên đồi.Tatoeba #8009
- Quelques étudiants déjeunaient assis sur le banc. Một vài sinh viên ngồi trên ghế băng ăn trưa.Tatoeba #128785
- Marie mit le panier sur la table. Maria đặt cái giỏ trên bàn.Tatoeba #888932
- Elle est sur le point de partir. Bà ấy đang chuẩn bị rời đi.Tatoeba #1316443
- Situez Porto Rico sur une carte. Hãy định vị Porto Rico trên bản đồ.Tatoeba #13220
- Il a construit sa maison sur le rocher. Ông ấy đã xây nhà của mình trên tảng đá.Tatoeba #131796
- Je veux insister sur ce point en particulier. Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.Tatoeba #135160
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ on, upon; on top of; from on top of; above
- Tính từ sour
- Tiền tố over, on top of; over- (excessive; excessively; too much)
Câu hỏi thường gặp
sur nghĩa là gì?
sur (giới từ) nghĩa là lên, trên, đến, đối với.
sur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sur (giọng Pháp chuẩn): /syʁ/.