sur-le-champ
sur-le-champ nghĩa là tức khắc, ngay lập tức.
Nghĩa của sur-le-champ
Phó từ
- Tức khắc, ngay lập tức.
- Partir sur-le-champra đi tức khắc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sur-le-champ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với sur-le-champ
- J'ai présenté mes excuses sur-le-champ. Tôi đã xin lỗi ngay lúc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3430212
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ on the spot, immediately, right away
Câu hỏi thường gặp
sur-le-champ nghĩa là gì?
sur-le-champ (phó từ) nghĩa là tức khắc, ngay lập tức.
sur-le-champ phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sur-le-champ (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.lə.ʃɑ̃/.