TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sur le point de

/syʁ lə pwɛ̃ də/ giọng máy của trình duyệt

sur le point de nghĩa là sắp.

Nghĩa của sur le point de

Giới từ

  1. Sắp. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Il est sur le point de partir pour Londres.Anh ấy sắp đi Luân Đôn.
    • Il est sur le point de pleuvoir.Có lẽ là trời sắp mưa.

Câu ví dụ với sur le point de

  • Elle est sur le point de partir. Bà ấy đang chuẩn bị rời đi.Tatoeba #1316443
  • Il est sur le point de partir pour Londres. Anh ấy sắp đi Luân Đôn.Tatoeba #131385
  • Il est sur le point de pleuvoir. Có lẽ là trời sắp mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #649659
  • Je suis sur le point de manger. Tôi đang ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2300501
  • Elle est sur le point de s'en aller. Cô ta sắp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2222320

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ on the brink of; on the verge of, about to, on the point of

Câu hỏi thường gặp

sur le point de nghĩa là gì?

sur le point de (giới từ) nghĩa là sắp.

sur le point de phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sur le point de (giọng Pháp chuẩn): /syʁ lə pwɛ̃ də/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.