TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surabondamment

/sy.ʁa.bɔ̃.da.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

surabondamment nghĩa là nhiều quá, thừa thãi, thừa mứa.

Nghĩa của surabondamment

Phó từ

  1. Nhiều quá.
    • Parler surabondammentnói nhiều quá
  2. Thừa thãi, thừa mứa.
    • Fournir surabondamment des détailscung cấp thừa thãi những chi tiết
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ abundantly

Câu hỏi thường gặp

surabondamment nghĩa là gì?

surabondamment (phó từ) nghĩa là nhiều quá, thừa thãi, thừa mứa.

surabondamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surabondamment (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁa.bɔ̃.da.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.