surabondance
surabondance nghĩa là sự thừa thãi, sự có thừa, sự chan chứa, sự tràn đầy.
Nghĩa của surabondance
Danh từ · giống cái
- Sự thừa thãi, sự có thừa.
- Surabondance de rizsự thừa thải thóc gạo
- Nghĩa bóng Sự chan chứa, sự tràn đầy.
- Surabondance de sentimentstình cảm chan chứa
Dạng từ của surabondance
Đi với mạo từ: une surabondance · la surabondance
| Số nhiều | surabondances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overabundance, superabundance
Câu hỏi thường gặp
surabondance nghĩa là gì?
surabondance (danh từ) nghĩa là sự thừa thãi, sự có thừa, sự chan chứa, sự tràn đầy.
surabondance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surabondance (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁa.bɔ̃.dɑ̃s/.
surabondance là giống đực hay giống cái?
surabondance là danh từ giống cái (dùng với une, la).