impraticabilité
impraticabilité nghĩa là Tính không thực hiện được.
Nghĩa của impraticabilité
Danh từ · giống cái
- Từ hiếm Tính không thực hiện được.
- Từ hiếm Sự không đi qua được.
Dạng từ của impraticabilité
Đi với mạo từ: une impraticabilité · l'impraticabilité
| Số nhiều | impraticabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impracticability
Câu hỏi thường gặp
impraticabilité nghĩa là gì?
impraticabilité (danh từ) nghĩa là Tính không thực hiện được.
impraticabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impraticabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃pʁatikabilite/.
impraticabilité là giống đực hay giống cái?
impraticabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).