TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potentiel

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.tɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

potentiel nghĩa là tiềm lực, thế, thế điện, tiềm tàng.

Nghĩa của potentiel

Danh từ · giống đực

  1. Tiềm lực.
    • Potentiel militairetiềm lực quân sự
  2. Thế, thế điện.
    • Potentiel magnétiquethế từ
    • Potentiel nucléairethế hạt nhân

Tính từ

  1. Tiềm tàng, tiềm năng. (biên soạn)

Dạng từ của potentiel

Đi với mạo từ: un potentiel · le potentiel

Số nhiềupotentiels
Giống cáipotentielle
Giống cái số nhiềupotentielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ potential
  • Danh từ potential

Câu hỏi thường gặp

potentiel nghĩa là gì?

potentiel (danh từ, tính từ) nghĩa là tiềm lực, thế, thế điện, tiềm tàng.

potentiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potentiel (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.tɑ̃.sjɛl/.

potentiel là giống đực hay giống cái?

potentiel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.