TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potentialité

danh từ giống cái (f)
/pɔ.tɑ̃.sja.li.te/ giọng máy của trình duyệt

potentialité nghĩa là tính tiềm tàng, tiềm năng.

Nghĩa của potentialité

Danh từ · giống cái

  1. Tính tiềm tàng.
  2. Tiềm năng.

Dạng từ của potentialité

Đi với mạo từ: une potentialité · la potentialité

Số nhiềupotentialités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potentiality

Câu hỏi thường gặp

potentialité nghĩa là gì?

potentialité (danh từ) nghĩa là tính tiềm tàng, tiềm năng.

potentialité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potentialité (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.tɑ̃.sja.li.te/.

potentialité là giống đực hay giống cái?

potentialité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.