TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

potentat

danh từ giống đực (m)
/pɔ.tɑ̃.ta/ giọng máy của trình duyệt

potentat nghĩa là vua chuyên chế, chúa tể.

Nghĩa của potentat

Danh từ · giống đực

  1. Vua chuyên chế.
  2. Chúa tể.
    • Potentat de provincechúa tể tỉnh nhỏ

Dạng từ của potentat

Đi với mạo từ: un potentat · le potentat

Số nhiềupotentats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potentate (a powerful leader)

Câu hỏi thường gặp

potentat nghĩa là gì?

potentat (danh từ) nghĩa là vua chuyên chế, chúa tể.

potentat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potentat (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.tɑ̃.ta/.

potentat là giống đực hay giống cái?

potentat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.