potentat
danh từ giống đực (m)
/pɔ.tɑ̃.ta/ giọng máy của trình duyệt
potentat nghĩa là vua chuyên chế, chúa tể.
Nghĩa của potentat
Danh từ · giống đực
- Vua chuyên chế.
- Chúa tể.
- Potentat de provincechúa tể tỉnh nhỏ
Dạng từ của potentat
Đi với mạo từ: un potentat · le potentat
| Số nhiều | potentats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potentate (a powerful leader)
Câu hỏi thường gặp
potentat nghĩa là gì?
potentat (danh từ) nghĩa là vua chuyên chế, chúa tể.
potentat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của potentat (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.tɑ̃.ta/.
potentat là giống đực hay giống cái?
potentat là danh từ giống đực (dùng với un, le).