impotence
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pɔ.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
impotence nghĩa là sự liệt.
Nghĩa của impotence
Danh từ · giống cái
- Sự liệt.
Dạng từ của impotence
Đi với mạo từ: une impotence · l'impotence
| Số nhiều | impotences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ powerlessness
Câu hỏi thường gặp
impotence nghĩa là gì?
impotence (danh từ) nghĩa là sự liệt.
impotence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impotence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔ.tɑ̃s/.
impotence là giống đực hay giống cái?
impotence là danh từ giống cái (dùng với une, la).