TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imposé

/ɛ̃.po.ze/ giọng máy của trình duyệt

imposé nghĩa là bắt buộc, bị đánh thuế, người bị đánh thuế, người nộp thuế.

Nghĩa của imposé

Tính từ

  1. Bắt buộc.
    • Prix imposégiá bắt buộc
  2. Bị đánh thuế.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị đánh thuế, người nộp thuế.

Dạng từ của imposé

Số nhiềuimposés
Giống cáiimposée
Giống cái số nhiềuimposées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ which is subjected to taxes, taxed; obligatory

Câu hỏi thường gặp

imposé nghĩa là gì?

imposé (tính từ, danh từ) nghĩa là bắt buộc, bị đánh thuế, người bị đánh thuế, người nộp thuế.

imposé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imposé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.po.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.