imposture
imposture nghĩa là sự bịp, sự bịp bợm, điều bịp bợm, điều phỉnh phờ.
Nghĩa của imposture
Danh từ · giống cái
- Sự bịp, sự bịp bợm.
- Điều bịp bợm, điều phỉnh phờ.
Dạng từ của imposture
Đi với mạo từ: une imposture · l'imposture
| Số nhiều | impostures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imposture
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imposture
Câu hỏi thường gặp
imposture nghĩa là gì?
imposture (danh từ) nghĩa là sự bịp, sự bịp bợm, điều bịp bợm, điều phỉnh phờ.
imposture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imposture (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔs.tyʁ/.
imposture là giống đực hay giống cái?
imposture là danh từ giống cái (dùng với une, la).