TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imposture

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pɔs.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

imposture nghĩa là sự bịp, sự bịp bợm, điều bịp bợm, điều phỉnh phờ.

Nghĩa của imposture

Danh từ · giống cái

  1. Sự bịp, sự bịp bợm.
  2. Điều bịp bợm, điều phỉnh phờ.

Dạng từ của imposture

Đi với mạo từ: une imposture · l'imposture

Số nhiềuimpostures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imposture

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imposture

Câu hỏi thường gặp

imposture nghĩa là gì?

imposture (danh từ) nghĩa là sự bịp, sự bịp bợm, điều bịp bợm, điều phỉnh phờ.

imposture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imposture (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔs.tyʁ/.

imposture là giống đực hay giống cái?

imposture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.