imposteur
/ɛ̃.pɔs.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
imposteur nghĩa là Tên bịp.
Nghĩa của imposteur
Danh từ · giống đực
- Tên bịp.
Dạng từ của imposteur
Đi với mạo từ: un imposteur · l'imposteur
| Số nhiều | imposteurs |
| Giống cái | impostrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impostor, fake
Câu hỏi thường gặp
imposteur nghĩa là gì?
imposteur (danh từ) nghĩa là Tên bịp.
imposteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imposteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔs.tœʁ/.
imposteur là giống đực hay giống cái?
imposteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).