TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imposte

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pɔst/ giọng máy của trình duyệt

imposte nghĩa là chân vòm, cửa sổ trên.

Nghĩa của imposte

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Chân vòm.
  2. Kiến trúc Cửa sổ trên.

Dạng từ của imposte

Đi với mạo từ: une imposte · l'imposte

Số nhiềuimpostes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transom

Câu hỏi thường gặp

imposte nghĩa là gì?

imposte (danh từ) nghĩa là chân vòm, cửa sổ trên.

imposte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imposte (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔst/.

imposte là giống đực hay giống cái?

imposte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.