imposte
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pɔst/ giọng máy của trình duyệt
imposte nghĩa là chân vòm, cửa sổ trên.
Nghĩa của imposte
Danh từ · giống cái
- Kiến trúc Chân vòm.
- Kiến trúc Cửa sổ trên.
Dạng từ của imposte
Đi với mạo từ: une imposte · l'imposte
| Số nhiều | impostes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transom
Câu hỏi thường gặp
imposte nghĩa là gì?
imposte (danh từ) nghĩa là chân vòm, cửa sổ trên.
imposte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imposte (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔst/.
imposte là giống đực hay giống cái?
imposte là danh từ giống cái (dùng với une, la).