sauf
sauf nghĩa là trừ.
Nghĩa của sauf
Giới từ
- Trừ. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Nous travaillons chaque jour sauf le dimanche.Chúng tôi làm việc mọi ngày trừ chủ nhật.
- Je peux tout manger sauf les oignons.Tôi ăn gì cũng được, trừ hành tây ra.
Dạng từ của sauf
| Giống cái | sauve |
| Giống cái số nhiều | sauves |
Câu ví dụ với sauf
- Nous travaillons chaque jour sauf le dimanche. Chúng tôi làm việc mọi ngày trừ chủ nhật.Tatoeba #467256
- Sauf que là, c'est pas si simple. Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.Tatoeba #3240
- Je peux tout manger sauf les oignons. Tôi ăn gì cũng được, trừ hành tây ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472189
- J'ai acheté un sauf-conduit pour personnalité. Tôi đã mua một vé VIP. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1911565
- Nous buvons de tout sauf de l'eau. Chúng tôi uống tất cả mọi thứ trừ nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11753072
- «Que voulez-vous sur votre pizza ?» «Tout sauf des anchois.» "Bạn muốn làm lớp mặt của pizza bằng gì?" "Bất cứ thứ gì trừ cá trồng." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #801246
- Vous n'avez rien à faire sauf vous faire confiance. Tất cả bạn có thể làm là tin tưởng lẫn nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3283
- « Quelles garnitures veux-tu sur la pizza ? » « Tout sauf des anchois. » "Bạn muốn làm lớp mặt của pizza bằng gì?" "Bất cứ thứ gì trừ cá trồng." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11235149
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ safe (free from harm)
- Giới từ except, save; excluding, barring
Câu hỏi thường gặp
sauf nghĩa là gì?
sauf (giới từ) nghĩa là trừ.
sauf phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sauf (giọng Pháp chuẩn): /sof/.