TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sauf-conduit

danh từ giống đực (m)
/sof.kɔ̃.dɥi/ giọng máy của trình duyệt

sauf-conduit nghĩa là giấy thông hành.

Nghĩa của sauf-conduit

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều sauf-conduits Giấy thông hành.

Dạng từ của sauf-conduit

Đi với mạo từ: un sauf-conduit · le sauf-conduit

Số nhiềusauf-conduits

Câu ví dụ với sauf-conduit

  • J'ai acheté un sauf-conduit pour personnalité. Tôi đã mua một vé VIP. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1911565

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ safe-conduct

Câu hỏi thường gặp

sauf-conduit nghĩa là gì?

sauf-conduit (danh từ) nghĩa là giấy thông hành.

sauf-conduit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sauf-conduit (giọng Pháp chuẩn): /sof.kɔ̃.dɥi/.

sauf-conduit là giống đực hay giống cái?

sauf-conduit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.