sauf-conduit
sauf-conduit nghĩa là giấy thông hành.
Nghĩa của sauf-conduit
Danh từ · giống đực
- Số nhiều sauf-conduits Giấy thông hành.
Dạng từ của sauf-conduit
Đi với mạo từ: un sauf-conduit · le sauf-conduit
| Số nhiều | sauf-conduits |
Câu ví dụ với sauf-conduit
- J'ai acheté un sauf-conduit pour personnalité. Tôi đã mua một vé VIP. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1911565
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ safe-conduct
Câu hỏi thường gặp
sauf-conduit nghĩa là gì?
sauf-conduit (danh từ) nghĩa là giấy thông hành.
sauf-conduit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sauf-conduit (giọng Pháp chuẩn): /sof.kɔ̃.dɥi/.
sauf-conduit là giống đực hay giống cái?
sauf-conduit là danh từ giống đực (dùng với un, le).