TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saucée

/so.se/ giọng máy của trình duyệt

saucée nghĩa là mạ bạc.

Nghĩa của saucée

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Mạ bạc (đồng tiền bằng đồng).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heavy rain

Câu hỏi thường gặp

saucée nghĩa là gì?

saucée (tính từ) nghĩa là mạ bạc.

saucée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saucée (giọng Pháp chuẩn): /so.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.