TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saucé

/sɔ.se/ giọng máy của trình duyệt

saucé nghĩa là mạ bạc.

Nghĩa của saucé

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Mạ bạc (đồng tiền bằng đồng).

Câu hỏi thường gặp

saucé nghĩa là gì?

saucé (tính từ) nghĩa là mạ bạc.

saucé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saucé (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.