TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saucière

danh từ giống cái (f)
/so.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

saucière nghĩa là bát nước xốt.

Nghĩa của saucière

Danh từ · giống cái

  1. Bát (đựng) nước xốt.

Dạng từ của saucière

Đi với mạo từ: une saucière · la saucière

Số nhiềusaucières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gravy boat, sauceboat

Câu hỏi thường gặp

saucière nghĩa là gì?

saucière (danh từ) nghĩa là bát nước xốt.

saucière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saucière (giọng Pháp chuẩn): /so.sjɛʁ/.

saucière là giống đực hay giống cái?

saucière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.