TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blessure

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/blɛ.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

blessure nghĩa là vết thương, sự xúc phạm, điều xúc phạm.

Nghĩa của blessure

Danh từ · giống cái

  1. Vết thương.
  2. Sự xúc phạm; điều xúc phạm.
    • rouvrir une blessurekhơi lại nỗi đau khổ

Dạng từ của blessure

Đi với mạo từ: une blessure · la blessure

Số nhiềublessures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blessure

Đồng nghĩa

Họ từ của blessure

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wound; injury

Câu hỏi thường gặp

blessure nghĩa là gì?

blessure (danh từ) nghĩa là vết thương, sự xúc phạm, điều xúc phạm.

blessure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blessure (giọng Pháp chuẩn): /blɛ.syʁ/.

blessure là giống đực hay giống cái?

blessure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.