TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plaie

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/plɛ/ giọng máy của trình duyệt

plaie nghĩa là vết thương nghĩa bóng, tai ương, tai họa.

Nghĩa của plaie

Danh từ · giống cái

  1. Vết thương (nghĩa đen) nghĩa bóng.
    • Plaie qui se cicatrisevết thương đóng sẹo
    • Plaie du cœur(nghĩa bóng) vết thương lòng, nỗi đau lòng
  2. Tai ương, tai họa, tai vạ.
    • Quelle plaie!thật là tai vạ!

Dạng từ của plaie

Đi với mạo từ: une plaie · la plaie

Số nhiềuplaies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plaie

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với plaie

  • mettre le doigt sur la plaie — tìm ra nguyên nhân của tai họa
  • ne rêver que plaies et bosses — xem bosse
  • plaie d'argent n'est pass mortelle — mất tiền chẳng chết ai
  • rouvrir une plaie — khơi lại chuyện đau đớn cũ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ open wound; scourge

Câu hỏi thường gặp

plaie nghĩa là gì?

plaie (danh từ) nghĩa là vết thương nghĩa bóng, tai ương, tai họa.

plaie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaie (giọng Pháp chuẩn): /plɛ/.

plaie là giống đực hay giống cái?

plaie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.