bosse
/bɔs/ giọng máy của trình duyệt
bosse nghĩa là bướu, u, dây cột.
Nghĩa của bosse
Danh từ · giống cái
- Bướu, u, ụ.
- La bosse du bossubướu người gù
- Bosses du chameaubướu lạc đà
- Se faire une bosse au front en se cognantđụng đầu sưng u ở trán
- Bosse pariétale(giải phẫu) ụ thái dương
- Terrain qui présente de nombreuses bossesđám đất có nhiều ụ
- Hàng hải Dây cột.
- Avoir la bosse de; (thân mật) có khiếu về.
Dạng từ của bosse
Đi với mạo từ: une bosse · la bosse
| Số nhiều | bosses |
Cụm từ, thành ngữ với bosse
- ne souhaiter (rêver) que plaies et bosses — chỉ thích cãi cọ đấm đá nhau
- rouler sa bosse — (thân mật) đi đây đi đó hoài
- se flanquer une bosse de rire — cười vỡ bụng
- s'en donner une bosse — (thông tục) chè chén nhậu nhẹt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bump (small elevated level); hump (of e.g. a camel or zebu); dent (in e.g. a car panel); mogul
Câu hỏi thường gặp
bosse nghĩa là gì?
bosse (danh từ) nghĩa là bướu, u, dây cột.
bosse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bosse (giọng Pháp chuẩn): /bɔs/.
bosse là giống đực hay giống cái?
bosse là danh từ giống cái (dùng với une, la).