TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bossage

danh từ giống đực (m)
/bɔ.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

bossage nghĩa là mặt đá nổi.

Nghĩa của bossage

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Mặt đá nổi (ở tường không trát vôi).

Dạng từ của bossage

Đi với mạo từ: un bossage · le bossage

Số nhiềubossages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bossage

Câu hỏi thường gặp

bossage nghĩa là gì?

bossage (danh từ) nghĩa là mặt đá nổi.

bossage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bossage (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.saʒ/.

bossage là giống đực hay giống cái?

bossage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.