bossage
danh từ giống đực (m)
/bɔ.saʒ/ giọng máy của trình duyệt
bossage nghĩa là mặt đá nổi.
Nghĩa của bossage
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Mặt đá nổi (ở tường không trát vôi).
Dạng từ của bossage
Đi với mạo từ: un bossage · le bossage
| Số nhiều | bossages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bossage
Câu hỏi thường gặp
bossage nghĩa là gì?
bossage (danh từ) nghĩa là mặt đá nổi.
bossage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bossage (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.saʒ/.
bossage là giống đực hay giống cái?
bossage là danh từ giống đực (dùng với un, le).