boss
/bɔs/ giọng máy của trình duyệt
boss nghĩa là sếp, ông chủ, chủ xí nghiệp.
Nghĩa của boss
Danh từ · giống đực
- Sếp, ông chủ (thân mật) (biên soạn)
- Thân mật Chủ xí nghiệp.
- Trưởng xưởng.
- Lãnh tụ (đảng phái).
Dạng từ của boss
Đi với mạo từ: un boss · le boss
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boss (leader); boss (challenging enemy in a video game)
Câu hỏi thường gặp
boss nghĩa là gì?
boss (danh từ) nghĩa là sếp, ông chủ, chủ xí nghiệp.
boss phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boss (giọng Pháp chuẩn): /bɔs/.
boss là giống đực hay giống cái?
boss là danh từ giống đực (dùng với un, le).