TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boss

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bɔs/ giọng máy của trình duyệt

boss nghĩa là sếp, ông chủ, chủ xí nghiệp.

Nghĩa của boss

Danh từ · giống đực

  1. Sếp, ông chủ (thân mật) (biên soạn)
  2. Thân mật Chủ xí nghiệp.
  3. Trưởng xưởng.
  4. Lãnh tụ (đảng phái).

Dạng từ của boss

Đi với mạo từ: un boss · le boss

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boss (leader); boss (challenging enemy in a video game)

Câu hỏi thường gặp

boss nghĩa là gì?

boss (danh từ) nghĩa là sếp, ông chủ, chủ xí nghiệp.

boss phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boss (giọng Pháp chuẩn): /bɔs/.

boss là giống đực hay giống cái?

boss là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.