TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plaignant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/plɛ.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

plaignant nghĩa là khiếu nại, nguyên, người khiếu nại, bên nguyên.

Nghĩa của plaignant

Tính từ

  1. Khiếu nại, nguyên.
    • Partie plaignantebên nguyên

Danh từ · giống đực

  1. Người khiếu nại, bên nguyên.

Dạng từ của plaignant

Số nhiềuplaignants
Giống cáiplaignante
Giống cái số nhiềuplaignantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plaintiff; prosecutor
  • Tính từ prosecuting

Câu hỏi thường gặp

plaignant nghĩa là gì?

plaignant (tính từ, danh từ) nghĩa là khiếu nại, nguyên, người khiếu nại, bên nguyên.

plaignant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaignant (giọng Pháp chuẩn): /plɛ.ɲɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.