plaignant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/plɛ.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
plaignant nghĩa là khiếu nại, nguyên, người khiếu nại, bên nguyên.
Nghĩa của plaignant
Tính từ
- Khiếu nại, nguyên.
- Partie plaignantebên nguyên
Danh từ · giống đực
- Người khiếu nại, bên nguyên.
Dạng từ của plaignant
| Số nhiều | plaignants |
| Giống cái | plaignante |
| Giống cái số nhiều | plaignantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plaintiff; prosecutor
- Tính từ prosecuting
Câu hỏi thường gặp
plaignant nghĩa là gì?
plaignant (tính từ, danh từ) nghĩa là khiếu nại, nguyên, người khiếu nại, bên nguyên.
plaignant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plaignant (giọng Pháp chuẩn): /plɛ.ɲɑ̃/.