TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plain-chant

danh từ giống đực (m)
/plɛ̃.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

plain-chant nghĩa là lễ ca.

Nghĩa của plain-chant

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Lễ ca.

Dạng từ của plain-chant

Đi với mạo từ: un plain-chant · le plain-chant

Số nhiềuplains-chants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plainsong

Câu hỏi thường gặp

plain-chant nghĩa là gì?

plain-chant (danh từ) nghĩa là lễ ca.

plain-chant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plain-chant (giọng Pháp chuẩn): /plɛ̃.ʃɑ̃/.

plain-chant là giống đực hay giống cái?

plain-chant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.