plain-chant
danh từ giống đực (m)
/plɛ̃.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
plain-chant nghĩa là lễ ca.
Nghĩa của plain-chant
Danh từ · giống đực
- Sử học Lễ ca.
Dạng từ của plain-chant
Đi với mạo từ: un plain-chant · le plain-chant
| Số nhiều | plains-chants |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plainsong
Câu hỏi thường gặp
plain-chant nghĩa là gì?
plain-chant (danh từ) nghĩa là lễ ca.
plain-chant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plain-chant (giọng Pháp chuẩn): /plɛ̃.ʃɑ̃/.
plain-chant là giống đực hay giống cái?
plain-chant là danh từ giống đực (dùng với un, le).