TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

substantiel

/syp.stɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

substantiel nghĩa là bổ, phong phú, có nội dung.

Nghĩa của substantiel

Tính từ

  1. Bổ.
    • Aliment substantielthức ăn bổ
  2. Phong phú, có nội dung.
    • Discours substantielbài diễn văn có nội dung
  3. Nhiều, lớn, quan trọng.
    • Avantages substantielslợi nhiều
  4. Triết học (thuộc) thực thể.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Chủ yếu, chính.
    • Extraire d'un livre ce qu'il y a de plus substantieltrích những gì là chủ yếu nhất trong một cuốn sách

Dạng từ của substantiel

Số nhiềusubstantiels
Giống cáisubstantielle
Giống cái số nhiềusubstantielles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với substantiel

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ substantial

Câu hỏi thường gặp

substantiel nghĩa là gì?

substantiel (tính từ) nghĩa là bổ, phong phú, có nội dung.

substantiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của substantiel (giọng Pháp chuẩn): /syp.stɑ̃.sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.