substantiel
/syp.stɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt
substantiel nghĩa là bổ, phong phú, có nội dung.
Nghĩa của substantiel
Tính từ
- Bổ.
- Aliment substantielthức ăn bổ
- Phong phú, có nội dung.
- Discours substantielbài diễn văn có nội dung
- Nhiều, lớn, quan trọng.
- Avantages substantielslợi nhiều
- Triết học (thuộc) thực thể.
- Từ cũ, nghĩa cũ Chủ yếu, chính.
- Extraire d'un livre ce qu'il y a de plus substantieltrích những gì là chủ yếu nhất trong một cuốn sách
Dạng từ của substantiel
| Số nhiều | substantiels |
| Giống cái | substantielle |
| Giống cái số nhiều | substantielles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với substantiel
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ substantial
Câu hỏi thường gặp
substantiel nghĩa là gì?
substantiel (tính từ) nghĩa là bổ, phong phú, có nội dung.
substantiel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của substantiel (giọng Pháp chuẩn): /syp.stɑ̃.sjɛl/.