TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

substantialité

danh từ giống cái (f)
/sypstɑ̃sjalite/ giọng máy của trình duyệt

substantialité nghĩa là tính thực thể.

Nghĩa của substantialité

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Tính thực thể.
    • La substantialité du suject cher Descartestính thực thể của chủ thể ở Đê-các

Dạng từ của substantialité

Đi với mạo từ: une substantialité · la substantialité

Số nhiềusubstantialités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ substantiality

Câu hỏi thường gặp

substantialité nghĩa là gì?

substantialité (danh từ) nghĩa là tính thực thể.

substantialité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của substantialité (giọng Pháp chuẩn): /sypstɑ̃sjalite/.

substantialité là giống đực hay giống cái?

substantialité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.