TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

substantialisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

substantialisme nghĩa là thuyết thực thể.

Nghĩa của substantialisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết thực thể.
    • Le substantialisme de Hégelthuyết thực thể của Hê-ghen

Dạng từ của substantialisme

Đi với mạo từ: un substantialisme · le substantialisme

Số nhiềusubstantialismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ substantialism

Câu hỏi thường gặp

substantialisme nghĩa là gì?

substantialisme (danh từ) nghĩa là thuyết thực thể.

substantialisme là giống đực hay giống cái?

substantialisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.