TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

substance

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/syp.stɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

substance nghĩa là chất, thực thể.

Nghĩa của substance

Danh từ · giống cái

  1. Chất.
    • Substance durechất cứng
  2. Thực thể.
    • Substance socialethực thể xã hội
  3. Phần chủ yếu, nội dung chính.
    • La substance d'un discoursnội dung chính của một bài diễn văn

Dạng từ của substance

Đi với mạo từ: une substance · la substance

Số nhiềusubstances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với substance

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với substance

  • en substance — tóm lại; về căn bản
    • Voici ce qu'il a dit en substanceđây là về căn bản những gì anh ấy đã nói
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ substance

Câu hỏi thường gặp

substance nghĩa là gì?

substance (danh từ) nghĩa là chất, thực thể.

substance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của substance (giọng Pháp chuẩn): /syp.stɑ̃s/.

substance là giống đực hay giống cái?

substance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.