substance
/syp.stɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
substance nghĩa là chất, thực thể.
Nghĩa của substance
Danh từ · giống cái
- Chất.
- Substance durechất cứng
- Thực thể.
- Substance socialethực thể xã hội
- Phần chủ yếu, nội dung chính.
- La substance d'un discoursnội dung chính của một bài diễn văn
Dạng từ của substance
Đi với mạo từ: une substance · la substance
| Số nhiều | substances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với substance
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với substance
- en substance — tóm lại; về căn bản
- Voici ce qu'il a dit en substanceđây là về căn bản những gì anh ấy đã nói
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ substance
Câu hỏi thường gặp
substance nghĩa là gì?
substance (danh từ) nghĩa là chất, thực thể.
substance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của substance (giọng Pháp chuẩn): /syp.stɑ̃s/.
substance là giống đực hay giống cái?
substance là danh từ giống cái (dùng với une, la).