TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subsonique

/syp.sɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

subsonique nghĩa là dưới âm tốc.

Nghĩa của subsonique

Tính từ

  1. Vật lý học Dưới âm tốc.

Dạng từ của subsonique

Số nhiềusubsoniques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subsonique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subsonic (less than the speed of sound)

Câu hỏi thường gặp

subsonique nghĩa là gì?

subsonique (tính từ) nghĩa là dưới âm tốc.

subsonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subsonique (giọng Pháp chuẩn): /syp.sɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.