sonique
/sɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt
sonique nghĩa là âm, âm thanh.
Nghĩa của sonique
Tính từ
- Vật lý học (thuộc) âm; (ngang) âm thanh.
- Vitesse soniquetốc độ âm thanh
Dạng từ của sonique
| Số nhiều | soniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sonic
Câu hỏi thường gặp
sonique nghĩa là gì?
sonique (tính từ) nghĩa là âm, âm thanh.
sonique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sonique (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.nik/.