TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subsomption

danh từ giống cái (f)
/syp.sɔ̃p.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

subsomption nghĩa là Như subsumption.

Nghĩa của subsomption

Danh từ · giống cái

  1. Như subsumption.

Dạng từ của subsomption

Đi với mạo từ: une subsomption · la subsomption

Số nhiềusubsomptions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subsumption

Câu hỏi thường gặp

subsomption nghĩa là gì?

subsomption (danh từ) nghĩa là Như subsumption.

subsomption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subsomption (giọng Pháp chuẩn): /syp.sɔ̃p.sjɔ̃/.

subsomption là giống đực hay giống cái?

subsomption là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.