TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

formel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔʁ.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

formel nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, hình thức.

Nghĩa của formel

Tính từ

  1. Rõ ràng, dứt khoát.
    • Recevoir un ordre formelnhận một mệnh lệnh rõ ràng
    • Refus formelsự từ chối dứt khoát
  2. Hình thức.
    • Logique formellelôgic hình thức
    • Politesse formellesự lễ phép hình thức (bề ngoài)
  3. Từ mới; nghĩa mới Chính thức.
    • Contact formelcuộc tiếp xúc hình thức

Dạng từ của formel

Số nhiềuformels
Giống cáiformelle
Giống cái số nhiềuformelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với formel

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của formel

Câu ví dụ với formel

  • Je déteste absolument l'écriture formelle ! Tôi rất ghét phải viết theo khuôn mẫu!Tatoeba #3286

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ formal; official; adamant, positive, certain

Câu hỏi thường gặp

formel nghĩa là gì?

formel (tính từ) nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, hình thức.

formel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của formel (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.mɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.