formel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔʁ.mɛl/ giọng máy của trình duyệt
formel nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, hình thức.
Nghĩa của formel
Tính từ
- Rõ ràng, dứt khoát.
- Recevoir un ordre formelnhận một mệnh lệnh rõ ràng
- Refus formelsự từ chối dứt khoát
- Hình thức.
- Logique formellelôgic hình thức
- Politesse formellesự lễ phép hình thức (bề ngoài)
- Từ mới; nghĩa mới Chính thức.
- Contact formelcuộc tiếp xúc hình thức
Dạng từ của formel
| Số nhiều | formels |
| Giống cái | formelle |
| Giống cái số nhiều | formelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với formel
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của formel
Câu ví dụ với formel
- Je déteste absolument l'écriture formelle ! Tôi rất ghét phải viết theo khuôn mẫu!Tatoeba #3286
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ formal; official; adamant, positive, certain
Câu hỏi thường gặp
formel nghĩa là gì?
formel (tính từ) nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, hình thức.
formel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của formel (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.mɛl/.