formellement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔʁ.mɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
formellement nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, hình thức.
Nghĩa của formellement
Phó từ
- Rõ ràng, dứt khoát.
- Hình thức.
- Từ mới; nghĩa mới Chính thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ formally, in terms of form; strictly, absolutely
Câu hỏi thường gặp
formellement nghĩa là gì?
formellement (phó từ) nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, hình thức.
formellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của formellement (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.mɛl.mɑ̃/.