TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

formellement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔʁ.mɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

formellement nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, hình thức.

Nghĩa của formellement

Phó từ

  1. Rõ ràng, dứt khoát.
  2. Hình thức.
  3. Từ mới; nghĩa mới Chính thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ formally, in terms of form; strictly, absolutely

Câu hỏi thường gặp

formellement nghĩa là gì?

formellement (phó từ) nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, hình thức.

formellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của formellement (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.mɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.