informel
/ɛ̃.fɔʁ.mɛl/ giọng máy của trình duyệt
informel nghĩa là phi hình.
Nghĩa của informel
Tính từ
- Nghệ thuật Phi hình.
Dạng từ của informel
| Số nhiều | informels |
| Giống cái | informelle |
| Giống cái số nhiều | informelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với informel
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ informal
Câu hỏi thường gặp
informel nghĩa là gì?
informel (tính từ) nghĩa là phi hình.
informel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của informel (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɔʁ.mɛl/.