TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protocolaire

/pʁɔ.tɔ.kɔ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

protocolaire nghĩa là Xem protocole.

Nghĩa của protocolaire

Tính từ

  1. xem protocole — Nghi thức; lễ tân.
    • Visite protocolairecuộc viếng thăm theo nghi thức

Dạng từ của protocolaire

Số nhiềuprotocolaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ protocol; formal

Câu hỏi thường gặp

protocolaire nghĩa là gì?

protocolaire (tính từ) nghĩa là Xem protocole.

protocolaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protocolaire (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɔ.kɔ.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.