TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protocole

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.tɔ.kɔl/ giọng máy của trình duyệt

protocole nghĩa là nghi thức, lễ tân, nghị định thư.

Nghĩa của protocole

Danh từ · giống đực

  1. Nghi thức; lễ tân.
  2. Ngoại giao Nghị định thư.
  3. Ngành in Kiểu ký hiệu sửa bản in.
  4. Sử học Sách từ hàn (gom góp các công thức giao dịch, lập văn bản...).

Dạng từ của protocole

Đi với mạo từ: un protocole · le protocole

Số nhiềuprotocoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protocol

Câu hỏi thường gặp

protocole nghĩa là gì?

protocole (danh từ) nghĩa là nghi thức, lễ tân, nghị định thư.

protocole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protocole (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɔ.kɔl/.

protocole là giống đực hay giống cái?

protocole là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.