TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protohistoire

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.tɔ.is.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

protohistoire nghĩa là thời sơ sử.

Nghĩa của protohistoire

Danh từ · giống cái

  1. Thời sơ sử.

Dạng từ của protohistoire

Đi với mạo từ: une protohistoire · la protohistoire

Số nhiềuprotohistoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protohistory

Câu hỏi thường gặp

protohistoire nghĩa là gì?

protohistoire (danh từ) nghĩa là thời sơ sử.

protohistoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protohistoire (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɔ.is.twaʁ/.

protohistoire là giống đực hay giống cái?

protohistoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.