TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

informe

/ɛ̃.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

informe nghĩa là dị hình.

Nghĩa của informe

Tính từ

  1. Không có hình dạng nhất định.
    • Masse informekhối không có hình dạng nhất định
  2. Không ra hình thù gì, dị hình.
    • Animal informecon vật dị hình
  3. Mới phác qua, chưa hoàn bị.
    • Ouvrage informetác phẩm chưa hoàn bị

Dạng từ của informe

Số nhiềuinformes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với informe

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ formless, shapeless; unfaithful; Étoiles informes : An old term for stars that were not members of any constellation

Câu hỏi thường gặp

informe nghĩa là gì?

informe (tính từ) nghĩa là dị hình.

informe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của informe (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɔʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.