TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

informatisation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fɔʁ.ma.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

informatisation nghĩa là sự tin học hoá.

Nghĩa của informatisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự áp dụng tin học, sự tin học hoá.

Dạng từ của informatisation

Đi với mạo từ: une informatisation · l'informatisation

Số nhiềuinformatisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ computerization; informatization

Câu hỏi thường gặp

informatisation nghĩa là gì?

informatisation (danh từ) nghĩa là sự tin học hoá.

informatisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của informatisation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fɔʁ.ma.ti.za.sjɔ̃/.

informatisation là giống đực hay giống cái?

informatisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.