corporatiste
danh từ cả hai giống
/kɔʁ.pɔ.ʁa.tist/ giọng máy của trình duyệt
corporatiste nghĩa là Người theo chủ nghĩa nghiệp đoàn.
Nghĩa của corporatiste
Danh từ · cả hai giống
- Người theo chủ nghĩa nghiệp đoàn.
Tính từ
- xem corporatisme — Chủ nghĩa nghiệp đoàn.
Dạng từ của corporatiste
| Số nhiều | corporatistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ corporatist
Câu hỏi thường gặp
corporatiste nghĩa là gì?
corporatiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa nghiệp đoàn.
corporatiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corporatiste (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.pɔ.ʁa.tist/.
corporatiste là giống đực hay giống cái?
corporatiste là danh từ cả hai giống.