TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corporatisme

danh từ giống đực (m)
/kɔʁ.pɔ.ʁa.tism/ giọng máy của trình duyệt

corporatisme nghĩa là chủ nghĩa nghiệp đoàn.

Nghĩa của corporatisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa nghiệp đoàn.

Dạng từ của corporatisme

Đi với mạo từ: un corporatisme · le corporatisme

Số nhiềucorporatismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corporatism

Câu hỏi thường gặp

corporatisme nghĩa là gì?

corporatisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa nghiệp đoàn.

corporatisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corporatisme (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.pɔ.ʁa.tism/.

corporatisme là giống đực hay giống cái?

corporatisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.