TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corporation

danh từ giống cái (f)
/kɔʁ.pɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

corporation nghĩa là nghiệp đoàn, cũ phường hội.

Nghĩa của corporation

Danh từ · giống cái

  1. Nghiệp đoàn.
  2. Cũ phường hội.

Dạng từ của corporation

Đi với mạo từ: une corporation · la corporation

Số nhiềucorporations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corporation; guild

Câu hỏi thường gặp

corporation nghĩa là gì?

corporation (danh từ) nghĩa là nghiệp đoàn, cũ phường hội.

corporation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corporation (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.pɔ.ʁa.sjɔ̃/.

corporation là giống đực hay giống cái?

corporation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.