manuel
manuel nghĩa là sách giáo khoa, sách hướng dẫn, bằng tay, làm bằng tay.
Nghĩa của manuel
Danh từ · giống đực
- Sách giáo khoa, sách hướng dẫn. (biên soạn)
Tính từ
- Bằng tay, làm bằng tay (travail manuel — lao động chân tay) (biên soạn)
Dạng từ của manuel
Đi với mạo từ: un manuel · le manuel
| Số nhiều | manuels |
| Giống cái | manuelle |
| Giống cái số nhiều | manuelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manuel
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của manuel
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ manual (performed with the hands); manual (peformed by a human rather than a machine); manual (which uses physical effort instead of desk work)
- Danh từ manual, handbook
Câu hỏi thường gặp
manuel nghĩa là gì?
manuel (danh từ, tính từ) nghĩa là sách giáo khoa, sách hướng dẫn, bằng tay, làm bằng tay.
manuel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manuel (giọng Pháp chuẩn): /ma.nɥɛl/.
manuel là giống đực hay giống cái?
manuel là danh từ giống đực (dùng với un, le).