TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manuel

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.nɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

manuel nghĩa là sách giáo khoa, sách hướng dẫn, bằng tay, làm bằng tay.

Nghĩa của manuel

Danh từ · giống đực

  1. Sách giáo khoa, sách hướng dẫn. (biên soạn)

Tính từ

  1. Bằng tay, làm bằng tay (travail manuel — lao động chân tay) (biên soạn)

Dạng từ của manuel

Đi với mạo từ: un manuel · le manuel

Số nhiềumanuels
Giống cáimanuelle
Giống cái số nhiềumanuelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manuel

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của manuel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ manual (performed with the hands); manual (peformed by a human rather than a machine); manual (which uses physical effort instead of desk work)
  • Danh từ manual, handbook

Câu hỏi thường gặp

manuel nghĩa là gì?

manuel (danh từ, tính từ) nghĩa là sách giáo khoa, sách hướng dẫn, bằng tay, làm bằng tay.

manuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manuel (giọng Pháp chuẩn): /ma.nɥɛl/.

manuel là giống đực hay giống cái?

manuel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.